ETF · Chỉ số

Euro STOXX 50

Tổng số ETF
41

Tất cả sản phẩm

41 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu34,71 tỷ Tiger ETF0,24Large CapEuro STOXX 5029/4/201420.598,560,000,00
KB RISE EURO STOXX 50(H) ETF
·
Cổ phiếu10,6 tỷ KB RISE0,02Large CapEuro STOXX 509/4/202115.592,972,2916,36
Cổ phiếu10 tỷ iShares0,11Large CapEuro STOXX 5027/12/200057,412,2916,35
Cổ phiếu6,85 tỷ iShares0,10Large CapEuro STOXX 5026/1/2010217,322,2916,35
Cổ phiếu6,85 tỷ iShares0,10Large CapEuro STOXX 5026/1/2010217,322,2916,35
Cổ phiếu6,85 tỷ iShares0,10Large CapEuro STOXX 5026/1/2010217,322,2916,35
Cổ phiếu6,85 tỷ iShares0,10Large CapEuro STOXX 5026/1/2010217,322,2916,35
Cổ phiếu5,99 tỷ Xtrackers0,09Large CapEuro STOXX 5029/8/200897,422,3216,55
Cổ phiếu5,31 tỷ Xtrackers0,09Large CapEuro STOXX 504/1/200757,730,000,00
Cổ phiếu5,19 tỷ iShares0,10Large CapEuro STOXX 503/4/200057,852,2916,35
Cổ phiếu4,3 tỷ2,63 tr.đ. State Street 0,29Large CapEuro STOXX 5015/10/200262,512,3216,56
Cổ phiếu4,25 tỷ Amundi0,20Large CapEuro STOXX 5019/2/200163,491,6610,18
Cổ phiếu3,49 tỷ Amundi0,15Large CapEuro STOXX 5016/9/2008149,682,2916,40
Sygnia Itrix Eurostoxx50
·
Cổ phiếu3,16 tỷ Sygnia0,92Large CapEuro STOXX 5010/10/2005108,412,4717,20
Cổ phiếu1,34 tỷ HSBC0,05Large CapEuro STOXX 505/10/200960,392,3216,56
Deka EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,2 tỷ Deka0,15Large CapEuro STOXX 5014/3/200857,422,2415,98
Invesco EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,09 tỷ Invesco0,05Large CapEuro STOXX 5018/3/2009145,162,6018,33
Cổ phiếu818,71 tr.đ. Amundi0,15Large CapEuro STOXX 5014/2/201890,180,000,00
Cổ phiếu785,35 tr.đ. BNP Paribas0,18Large CapEuro STOXX 5027/7/201513,860,000,00
Cổ phiếu745,38 tr.đ. BNP Paribas0,14Large CapEuro STOXX 5027/7/201517,962,3216,56
Cổ phiếu662,58 tr.đ. UBS0,09Large CapEuro STOXX 5029/10/200157,782,2115,79
HSBC EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu588,85 tr.đ. HSBC0,05Large CapEuro STOXX 5028/6/202271,570,000,00
Global X EURO STOXX 50 ETF
·
Cổ phiếu427,08 tr.đ. ETFS0,35Large CapEuro STOXX 5019/7/2016105,712,3216,56
Yuanta EURO STOXX 50 ETF
·
Cổ phiếu325,71 tr.đ. Yuanta0,64Large CapEuro STOXX 501/6/201641,782,3216,55
Cổ phiếu280,69 tr.đ. HSBC0,14Large CapEuro STOXX 5017/10/202571,190,000,00
Cổ phiếu206,63 tr.đ. Credit Mutuel0,00Large CapEuro STOXX 5029/9/2025105,280,000,00
Cổ phiếu200,27 tr.đ. Lyxor0,07Large CapEuro STOXX 503/9/202087,521,7610,86
Cổ phiếu148,65 tr.đ. Lyxor0,07Large CapEuro STOXX 503/4/2013226,931,7710,86
Accion Eurostoxx 50 ETF, FI
·
Cổ phiếu137,6 tr.đ. Accion0,22Large CapEuro STOXX 503/10/200656,982,3116,43
Cổ phiếu119,47 tr.đ. Amundi0,20Large CapEuro STOXX 507/1/2015313,462,2416,04
Cổ phiếu105,41 tr.đ. KSM0,71Large CapEuro STOXX 5027/11/201878,110,000,00
Cổ phiếu85,71 tr.đ. Amundi0,20Large CapEuro STOXX 5019/5/2015188,560,000,00
Cổ phiếu65,14 tr.đ. Tachlit0,83Large CapEuro STOXX 5027/11/201865,240,000,00
Invesco EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu58,29 tr.đ. Invesco0,05Large CapEuro STOXX 5018/3/200954,080,000,00
Cổ phiếu42,24 tr.đ. Amundi0,15Large CapEuro STOXX 5014/2/2018173,280,000,00
KSM ETF (4D) EURO STOXX 50 Units
·
Cổ phiếu31,58 tr.đ. KSM0,00Large CapEuro STOXX 5020/11/2018217,060,000,00
Cổ phiếu19,26 tr.đ. Amundi0,20Large CapEuro STOXX 5030/1/2015252,690,000,00
Cổ phiếu2,25 tr.đ. Amundi0,20Large CapEuro STOXX 503/6/20255,340,000,00
Cổ phiếu UBS0,00Large CapEuro STOXX 5029/10/20010,000,000,00
Cổ phiếu Korea Investment & Securities0,00Toàn bộ thị trườngEuro STOXX 5022/3/20210,000,000,00
Lyxor 1 EURO STOXX 50 UCITS ETF
·
Cổ phiếu Lyxor0,15Large CapEuro STOXX 5030/10/20150,001,6511,31

Thư mục ETF

Thư mục ETF