ETF · Chỉ số
Euro STOXX 50
Tổng số ETF
41
Tất cả sản phẩm
41 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 36,8 tỷ | — | 0,24 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 30/4/2014 | 23.102,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 12,59 tỷ | — | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 17/4/2009 | 114,88 | 2,32 | 16,55 | ||
| Cổ phiếu | 12,28 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 4/1/2007 | 65,09 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | KR KB RISE | 0,02 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 9/4/2021 | 15.592,97 | 2,29 | 16,36 | |
| Cổ phiếu | 9,21 tỷ | 967.102 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/12/2000 | 62,16 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 8,41 tỷ | 2.571 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 267,67 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 7,51 tỷ | 18.686 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 238,87 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 7,51 tỷ | 9.426,2 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 238,87 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 6,35 tỷ | 3.935 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 202,09 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 5,73 tỷ | 1.369 | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 13/2/2018 | 185,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,4 tỷ | 624 | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/9/2018 | 349,72 | 2,24 | 16,04 | ||
| Cổ phiếu | 5,11 tỷ | 7.036 | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 13/2/2018 | 100,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,11 tỷ | 16.039 | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 14/2/2018 | 165,97 | 2,29 | 16,40 | ||
| Cổ phiếu | 4,82 tỷ | 110.613 | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/9/2018 | 70,38 | 1,66 | 10,18 | ||
| Cổ phiếu | 4,6 tỷ | 42.706 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/4/2000 | 52,81 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 4,48 tỷ | 700 | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/9/2018 | 206,60 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,12 tỷ | 1,04 tr.đ. | 0,29 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 15/10/2002 | 65,25 | 2,32 | 16,56 | ||
| Cổ phiếu | 4,08 tỷ | 378 | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/9/2018 | 282,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,16 tỷ | — | SY Sygnia | 0,92 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 10/10/2005 | 108,41 | 2,47 | 17,20 | |
| Cổ phiếu | 2,07 tỷ | 23.569 | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 5/10/2009 | 54,60 | 2,32 | 16,56 | ||
| etf_assetclass_Europe Equity | 1,84 tỷ | 39.132 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/7/2015 | 20,17 | 2,32 | 16,56 | ||
| etf_assetclass_Europe Equity | 1,84 tỷ | 19.779 | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/7/2015 | 15,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,32 tỷ | 47.649 | 0,15 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 14/3/2008 | 62,27 | 2,24 | 15,98 | ||
| Cổ phiếu | 1,24 tỷ | 1.325 | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 25/11/2009 | 59,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,24 tỷ | 4.428 | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/3/2009 | 161,38 | 2,60 | 18,33 | ||
| Cổ phiếu | 792,75 tr.đ. | — | 0,06 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/10/2001 | 63,01 | 2,21 | 15,79 | ||
| Cổ phiếu | 588,85 tr.đ. | — | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 28/6/2022 | 71,57 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 472,2 tr.đ. | 11.413 | 0,35 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/7/2016 | 103,05 | 2,32 | 16,56 | ||
| Cổ phiếu | 361,08 tr.đ. | 376 | 0,07 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/4/2013 | 226,66 | 1,77 | 10,86 | ||
| Cổ phiếu | 325,71 tr.đ. | — | 0,64 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 1/6/2016 | 41,78 | 2,32 | 16,55 | ||
| Cổ phiếu | 280,69 tr.đ. | — | 0,14 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 17/10/2025 | 71,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 206,63 tr.đ. | — | CM Credit Mutuel | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/9/2025 | 105,28 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 200,27 tr.đ. | — | 0,07 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/9/2020 | 87,52 | 1,76 | 10,86 | ||
| Cổ phiếu | 137,6 tr.đ. | — | AC Accion | 0,22 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/10/2006 | 56,98 | 2,31 | 16,43 | |
| Cổ phiếu | 105,41 tr.đ. | — | KS KSM | 0,71 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/11/2018 | 78,11 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 65,14 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/11/2018 | 65,24 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 31,58 tr.đ. | — | KS KSM | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 20/11/2018 | 217,06 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 2,25 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/6/2025 | 5,34 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | KI Korea Investment & Securities | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Euro STOXX 50 | 22/3/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/10/2001 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | 2.804 | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 30/10/2015 | 0,00 | 1,65 | 11,31 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm