ETF · Chỉ số
Euro STOXX 50
Tổng số ETF
41
Tất cả sản phẩm
41 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 34,71 tỷ | — | 0,24 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/4/2014 | 20.598,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | KR KB RISE | 0,02 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 9/4/2021 | 15.592,97 | 2,29 | 16,36 | |
| Cổ phiếu | 10 tỷ | — | 0,11 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/12/2000 | 57,41 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 6,85 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 217,32 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 6,85 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 217,32 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 6,85 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 217,32 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 6,85 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 26/1/2010 | 217,32 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 5,99 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/8/2008 | 97,42 | 2,32 | 16,55 | ||
| Cổ phiếu | 5,31 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 4/1/2007 | 57,73 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,19 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/4/2000 | 57,85 | 2,29 | 16,35 | ||
| Cổ phiếu | 4,3 tỷ | 2,63 tr.đ. | 0,29 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 15/10/2002 | 62,51 | 2,32 | 16,56 | ||
| Cổ phiếu | 4,25 tỷ | — | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/2/2001 | 63,49 | 1,66 | 10,18 | ||
| Cổ phiếu | 3,49 tỷ | — | 0,15 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 16/9/2008 | 149,68 | 2,29 | 16,40 | ||
| Cổ phiếu | 3,16 tỷ | — | SY Sygnia | 0,92 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 10/10/2005 | 108,41 | 2,47 | 17,20 | |
| Cổ phiếu | 1,34 tỷ | — | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 5/10/2009 | 60,39 | 2,32 | 16,56 | ||
| Cổ phiếu | 1,2 tỷ | — | 0,15 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 14/3/2008 | 57,42 | 2,24 | 15,98 | ||
| Cổ phiếu | 1,09 tỷ | — | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 18/3/2009 | 145,16 | 2,60 | 18,33 | ||
| Cổ phiếu | 818,71 tr.đ. | — | 0,15 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 14/2/2018 | 90,18 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 785,35 tr.đ. | — | 0,18 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/7/2015 | 13,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 745,38 tr.đ. | — | 0,14 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/7/2015 | 17,96 | 2,32 | 16,56 | ||
| Cổ phiếu | 662,58 tr.đ. | — | 0,09 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/10/2001 | 57,78 | 2,21 | 15,79 | ||
| Cổ phiếu | 588,85 tr.đ. | — | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 28/6/2022 | 71,57 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 427,08 tr.đ. | — | 0,35 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/7/2016 | 105,71 | 2,32 | 16,56 | ||
| Cổ phiếu | 325,71 tr.đ. | — | 0,64 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 1/6/2016 | 41,78 | 2,32 | 16,55 | ||
| Cổ phiếu | 280,69 tr.đ. | — | 0,14 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 17/10/2025 | 71,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 206,63 tr.đ. | — | CM Credit Mutuel | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/9/2025 | 105,28 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 200,27 tr.đ. | — | 0,07 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/9/2020 | 87,52 | 1,76 | 10,86 | ||
| Cổ phiếu | 148,65 tr.đ. | — | 0,07 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/4/2013 | 226,93 | 1,77 | 10,86 | ||
| Cổ phiếu | 137,6 tr.đ. | — | AC Accion | 0,22 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/10/2006 | 56,98 | 2,31 | 16,43 | |
| Cổ phiếu | 119,47 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 7/1/2015 | 313,46 | 2,24 | 16,04 | ||
| Cổ phiếu | 105,41 tr.đ. | — | KS KSM | 0,71 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/11/2018 | 78,11 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 85,71 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 19/5/2015 | 188,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 65,14 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/11/2018 | 65,24 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 58,29 tr.đ. | — | 0,05 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 18/3/2009 | 54,08 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 42,24 tr.đ. | — | 0,15 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 14/2/2018 | 173,28 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 31,58 tr.đ. | — | KS KSM | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 20/11/2018 | 217,06 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 19,26 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 30/1/2015 | 252,69 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,25 tr.đ. | — | 0,20 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 3/6/2025 | 5,34 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 29/10/2001 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | KI Korea Investment & Securities | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Euro STOXX 50 | 22/3/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | 0,15 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 30/10/2015 | 0,00 | 1,65 | 11,31 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm